Tiếng Việt(Vietnamese)
- Total words
- 60 words
- UPSC-relevant words
- 11 UPSC-relevant
- Categories
- 17 categories
Search by Vietnamese script, Roman transliteration, or English meaning. Voice search and read-aloud supported.
Tip: press / to focus search,Esc to clear. Voice search works in Vietnamese — speak naturally.
60 words shown
- hiến pháp
//
Luật cơ bản của nhà nước quy định cơ cấu chính phủ và đảm bảo các quyền cơ bản. Hiến pháp 2013 của Việt Nam là hiến pháp thứ năm kể từ khi thống nhất.
Constitution
Governancenoun - dân chủ
//
Hệ thống quản trị trong đó quyền lực xuất phát từ nhân dân. Việt Nam được Đảng Cộng sản lãnh đạo theo mô hình nhà nước xã hội chủ nghĩa.
Democracy
Governancenoun - lịch sử
//
Bản ghi chép về các sự kiện trong quá khứ. Lịch sử Việt Nam 4000 năm được đánh dấu bởi sự thống trị của Trung Quốc, chủ nghĩa thực dân Pháp, và chiến tranh Việt Nam.
History
Historynoun - kinh tế
//
Hệ thống sản xuất và tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ. Đổi Mới 1986 đã chuyển đổi nền kinh tế Việt Nam từ kế hoạch tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Economy
Economynoun - văn hóa
//
Phong tục, nghệ thuật và truyền thống của một cộng đồng. Văn hóa Việt Nam là sự tổng hợp của các truyền thống bản địa Đông Nam Á với ảnh hưởng Trung Quốc và Pháp.
Culture
Culturenoun - môi trường
//
Môi trường tự nhiên bao gồm các hệ sinh thái, không khí và nước. Việt Nam là một trong những quốc gia dễ bị tổn thương nhất trước biến đổi khí hậu.
Environment
Environmentnoun - giáo dục
//
Quá trình tiếp thu kiến thức, kỹ năng và giá trị. Học sinh Việt Nam xếp hạng cao nhất thế giới trong đánh giá PISA dù thu nhập thấp hơn.
Education
Educationnoun - hòa bình
//
Tự do khỏi chiến tranh và xung đột. Sau nhiều thập kỷ chiến tranh tàn khốc, Việt Nam đã ưu tiên hòa bình và phát triển kinh tế.
Peace
Governancenoun - y tế
//
Việc cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế có tổ chức. Việt Nam đã đạt được những cải thiện đáng kể về chăm sóc sức khỏe dù nguồn lực hạn chế.
Healthcare
Healthnoun - nông nghiệp
//
Canh tác đất đai và trồng cây lương thực. Việt Nam là nhà xuất khẩu gạo lớn thứ ba thế giới sau Ấn Độ và Thái Lan.
Agriculture
Economynoun - Biển Đông
//
Một vùng biển giáp Thái Bình Dương. Biển Đông là một trong những vùng biển tranh chấp nhất thế giới với các yêu sách chồng lấn của nhiều quốc gia.
South China Sea
Geographyphrase - công nghệ
//
Ứng dụng kiến thức khoa học vào các mục đích thực tế. Việt Nam đã trở thành trung tâm sản xuất và gia công công nghệ lớn.
Technology
Technologynoun - du lịch
//
Du lịch để giải trí, tìm hiểu văn hóa và nghỉ ngơi. Việt Nam đã trở thành một trong những điểm đến du lịch phổ biến nhất Đông Nam Á.
Tourism
Economynoun - ngôn ngữ
//
Hệ thống giao tiếp của con người. Tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu thuộc ngữ hệ Nam Á với sáu thanh. Chữ Quốc Ngữ dựa trên chữ Latin được phát triển vào thế kỷ 17.
Language
Languagenoun - đổi mới
//
Chính sách cải cách kinh tế mang tính bước ngoặt của Việt Nam được thông qua năm 1986, chuyển đổi từ kế hoạch tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Doi Moi (Renovation)
Economyphrase - xã hội
//
Cộng đồng có tổ chức chia sẻ luật pháp, văn hóa và các thiết chế. Xã hội Việt Nam đang đô thị hóa nhanh chóng.
Society
Societynoun - khoa học
//
Nghiên cứu có hệ thống về thế giới tự nhiên. Việt Nam đang đầu tư vào giáo dục khoa học và công nghệ với ngày càng nhiều nhà nghiên cứu được công bố quốc tế.
Science
Sciencenoun - nghệ thuật
//
Sự biểu đạt sáng tạo của con người qua các hình thức thị giác hoặc biểu diễn. Nghệ thuật Việt Nam bao gồm múa rối nước, áo dài và tranh lụa.
Art
Artsnoun - gia đình
//
Nhóm người có quan hệ huyết thống. Gia đình là nền tảng của xã hội Việt Nam với các giá trị Khổng giáo nhấn mạnh chữ hiếu và tôn kính bề trên.
Family
Familynoun - độc lập
//
Tự do khỏi sự thống trị bên ngoài. Ngày 2 tháng 9 năm 1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập của Việt Nam.
Independence
Historynoun - văn học
//
Các tác phẩm viết có giá trị nghệ thuật bao gồm thơ, tiểu thuyết và kịch. Truyện Kiều của Nguyễn Du được coi là đỉnh cao của văn học Việt Nam.
Literature
Literaturenoun - triết học
//
Nghiên cứu có lý tính về các câu hỏi cơ bản về sự tồn tại, kiến thức và đạo đức. Tư tưởng triết học Việt Nam kết hợp Nho giáo, Đạo giáo và Phật giáo.
Philosophy
Philosophynoun - địa lý
//
Nghiên cứu về các đặc điểm vật lý của trái đất. Việt Nam là đất nước hình chữ S trải dài 1650 km với đồng bằng sông Hồng, dãy Trường Sơn và đồng bằng sông Cửu Long.
Geography
Geographynoun - pháp luật
//
Hệ thống các quy tắc được ban hành và thực thi bởi cơ quan có thẩm quyền. Hệ thống pháp luật Việt Nam theo truyền thống luật dân sự có đặc điểm xã hội chủ nghĩa.
Law
Lawnoun - sức khỏe
//
Trạng thái khỏe mạnh về thể chất, tinh thần và xã hội. Việt Nam đã đạt được những cải thiện đáng kể về sức khỏe dân số, tuổi thọ tăng từ 63 tuổi lên 75 tuổi.
Health
Healthnoun - tự do
//
Quyền hành động, nói hoặc suy nghĩ mà không bị cưỡng bức. Ở Việt Nam, tự do được hiểu qua lăng kính chủ quyền quốc gia tập thể và giải phóng dân tộc.
Freedom
Philosophynoun - đa dạng sinh học
//
Sự đa dạng của sự sống trong một môi trường sống cụ thể. Việt Nam là một trong 25 điểm nóng đa dạng sinh học thế giới với hơn 16.000 loài thực vật.
Biodiversity
Environmentnoun - dân tộc thiểu số
//
Nhóm khác biệt về dân tộc so với dân số chính. Việt Nam chính thức công nhận 54 dân tộc, trong đó người Kinh chiếm 86%.
Ethnic minority
Societynoun - cải cách
//
Sự cải thiện các điều kiện xã hội, chính trị hoặc kinh tế thông qua thay đổi. Quá trình cải cách của Việt Nam bắt đầu với Đổi Mới 1986 và tiếp tục qua nhiều lĩnh vực.
Reform
Governancenoun - di sản thế giới
//
Các địa điểm được UNESCO công nhận có giá trị nổi bật toàn cầu. Việt Nam có 8 Di sản Thế giới UNESCO bao gồm Vịnh Hạ Long và Phố cổ Hội An.
World Heritage
Geographynoun - đô thị hóa
//
Quá trình các khu vực nông thôn trở thành đô thị khi người dân di cư đến thành phố. Tỷ lệ đô thị hóa của Việt Nam tăng từ 20% năm 1990 lên hơn 40% năm 2023.
Urbanization
Societynoun - chủ quyền
//
Quyền tối cao của nhà nước trong lãnh thổ của mình. Chủ quyền là giá trị tối cao trong chính sách đối ngoại Việt Nam, được định hình bởi lịch sử chống ngoại xâm.
Sovereignty
Governancenoun - bền vững
//
Khả năng duy trì hoặc tiếp tục theo thời gian mà không làm cạn kiệt tài nguyên. Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
Sustainability
Environmentadjective - giáo dục đại học
//
Giáo dục ở cấp độ đại học và cao hơn. Việt Nam có hơn 240 trường đại học và cao đẳng. Mỗi năm hơn 190.000 sinh viên Việt Nam du học nước ngoài.
Higher education
Educationnoun - nhân quyền
//
Các quyền và tự do cơ bản mà tất cả con người có quyền được hưởng. Hồ sơ nhân quyền của Việt Nam là chủ đề được cộng đồng quốc tế quan tâm.
Human rights
Lawnoun - truyền thống
//
Phong tục, tín ngưỡng và thực hành được truyền qua các thế hệ. Tết Nguyên Đán và thờ cúng tổ tiên là những truyền thống quan trọng nhất.
Tradition
Culturenoun - hội nhập quốc tế
//
Quá trình một quốc gia tham gia và hội nhập vào các hệ thống kinh tế và chính trị quốc tế. Việt Nam tham gia ASEAN năm 1995, WTO năm 2007.
International integration
Economyphrase - đổi mới sáng tạo
//
Việc sáng tạo và ứng dụng các ý tưởng, quy trình hoặc sản phẩm mới. Trung tâm Đổi mới Sáng tạo Quốc gia được thành lập năm 2019.
Innovation
Technologynoun - chính trị
//
Các hoạt động liên quan đến quản trị và quyền lực. Việt Nam là nhà nước một đảng do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo.
Politics
Governancenoun - âm nhạc truyền thống
//
Các hình thức âm nhạc bản địa được truyền qua các thế hệ. Âm nhạc truyền thống Việt Nam bao gồm Ca Trù, Quan Họ và Nhã nhạc được UNESCO công nhận.
Traditional music
Artsnoun - nghiên cứu khoa học
//
Nghiên cứu có hệ thống để tạo ra kiến thức mới thông qua quan sát và thực nghiệm. Năng lực nghiên cứu khoa học của Việt Nam ngày càng tăng trưởng.
Scientific research
Sciencenoun - nông thôn
//
Các khu vực ngoài thành phố được đặc trưng bởi nông nghiệp và mật độ dân số thấp. Khoảng 60% dân số Việt Nam vẫn sống ở nông thôn.
Rural area
Societynoun - biến đổi khí hậu
//
Sự thay đổi lâu dài về nhiệt độ toàn cầu và các mô hình thời tiết. Việt Nam là một trong 10 quốc gia dễ bị tổn thương nhất trước biến đổi khí hậu.
Climate change
Environmentnoun - hành chính công
//
Việc thực thi các chính sách của chính phủ và quản lý công vụ. Việt Nam đang cải cách hành chính công để nâng cao hiệu quả và minh bạch.
Public administration
Governancenoun - chiến tranh
//
Xung đột vũ trang giữa các quốc gia hoặc nhóm người. Việt Nam đã trải qua nhiều cuộc chiến tranh tàn khốc trong thế kỷ 20.
War
Historynoun - thương mại điện tử
//
Các giao dịch thương mại được thực hiện điện tử qua internet. Thị trường thương mại điện tử của Việt Nam vượt 16 tỷ USD năm 2022.
E-commerce
Technologynoun - chăm sóc sức khỏe
//
Việc cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế có tổ chức. Bảo hiểm y tế toàn dân của Việt Nam đạt 92% dân số năm 2022.
Healthcare
Healthnoun - nghề truyền thống
//
Kỹ năng và sản phẩm thủ công được truyền qua các thế hệ. Việt Nam có hơn 5.000 làng nghề truyền thống sản xuất sơn mài, tơ lụa, gốm sứ và nhiều sản phẩm khác.
Traditional craft
Culturenoun - phát triển bền vững
//
Phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng đến thế hệ tương lai. Việt Nam thông qua Chương trình Nghị sự 2030 về Phát triển Bền vững.
Sustainable development
Environmentphrase - sáng tác
//
Các tác phẩm nghệ thuật hoặc trí tuệ gốc. Các tác phẩm sáng tạo Việt Nam bao gồm văn học, âm nhạc, điện ảnh và nghệ thuật thị giác.
Creative works
Artsnoun - giới trẻ
//
Thời kỳ giữa tuổi thơ và tuổi trưởng thành; giới trẻ như một nhóm xã hội. 60% dân số Việt Nam dưới 35 tuổi, tạo nên lực lượng lao động trẻ năng động.
Youth
Societynoun - tư tưởng
//
Hệ thống tư tưởng và lý tưởng hình thành cơ sở của lý thuyết kinh tế hoặc chính trị. Tư tưởng chỉ đạo của Việt Nam là Chủ nghĩa Mác-Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh.
Ideology
Philosophynoun - hội nhập
//
Quá trình kết hợp hoặc phối hợp các yếu tố riêng biệt thành một tổng thể thống nhất. Sự hội nhập của Việt Nam vào chuỗi cung ứng toàn cầu là động lực tăng trưởng kinh tế quan trọng.
Integration
Economynoun - cơ sở hạ tầng
//
Các hệ thống vật lý cơ bản hỗ trợ hoạt động của một quốc gia. Việt Nam đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng với chi tiêu 5–6% GDP mỗi năm.
Infrastructure
Technologynoun - di sản văn hóa
//
Các thực hành văn hóa, truyền thống và hiện vật được kế thừa của một xã hội. Di sản văn hóa Việt Nam bao gồm cả di sản vật thể và phi vật thể phong phú.
Cultural heritage
Historynoun - phong trào
//
Nhóm người làm việc cùng nhau để thúc đẩy một mục tiêu. Phong trào độc lập Việt Nam do Hồ Chí Minh và Việt Minh lãnh đạo đã thành công kết thúc chủ nghĩa thực dân Pháp.
Movement
Historynoun - bình đẳng giới
//
Quyền bình đẳng, trách nhiệm và cơ hội cho mọi giới tính. Việt Nam đạt tiến bộ đáng chú ý về bình đẳng giới với tỷ lệ tham gia lực lượng lao động nữ hơn 70%.
Gender equality
Societynoun - tòa án
//
Tòa án nơi giải quyết các tranh chấp pháp lý. Hệ thống tòa án Việt Nam bao gồm Tòa án Nhân dân Tối cao, các tòa án tỉnh và huyện.
Court
Lawnoun - đối thoại liên văn hóa
//
Giao tiếp và trao đổi giữa mọi người từ các nền văn hóa khác nhau. Quan hệ văn hóa Việt Nam-Ấn Độ có nền tảng sâu sắc qua nền văn minh Chăm.
Intercultural dialogue
Culturephrase - thịnh vượng
//
Trạng thái thành công và giàu có. GDP bình quân đầu người của Việt Nam tăng từ 100 USD năm 1990 lên hơn 4.000 USD năm 2023.
Prosperity
Economynoun
